of each person
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Tính trên mỗi người: Cụm từ "of each person" chỉ sự phân bổ hoặc tính toán một thứ gì đó dựa trên từng cá nhân riêng lẻ, thường dùng trong bối cảnh thống kê, tài chính hoặc phân chia tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã phân bổ ngân sách tính trên mỗi người cho chăm sóc sức khỏe trong năm nay.)
- (Chi phí tính trên mỗi người tham dự sự kiện ước tính là 50 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "per capita": Cụm từ này thường được dùng thay thế cho "of each person" trong các báo cáo chính thức, có nghĩa tương tự nhưng mang tính chuyên môn hơn.
- The per capita income of each person in the region has increased significantly. (Thu nhập tính trên mỗi người trong khu vực đã tăng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Per person (trạng từ): trên mỗi người.
- The ticket price is $10 per person. (Giá vé là 10 đô la mỗi người.)
Individual (danh từ/tính từ): cá nhân, thuộc về từng người.
- Each individual of each person in the group received a certificate. (Mỗi cá nhân trong nhóm đều nhận được một chứng chỉ.)
Từ đồng nghĩa
Per head: tính trên mỗi đầu người (thường dùng trong kinh tế).
- The consumption per head of each person in the household is measured annually. (Mức tiêu thụ tính trên mỗi đầu người trong hộ gia đình được đo lường hàng năm.)
Per individual: tính trên mỗi cá nhân.
- The distribution of each person per individual ensures fairness. (Sự phân phối tính trên mỗi người đảm bảo tính công bằng.)
Các cụm từ liên quan
- On a per-person basis: trên cơ sở mỗi người.
- The donations were calculated on a per-person basis of each person in the community. (Các khoản quyên góp được tính trên cơ sở mỗi người trong cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- To each his own: mỗi người một sở thích (không liên quan trực tiếp đến "of each person" nhưng dùng từ "each").
- To each his own, but I prefer a different approach. (Mỗi người một sở thích, nhưng tôi thích cách tiếp cận khác.)